cottage industry

Học thuật
Thân thiện
cottage industry

A family runs a cottage industry making wooden toys in their home workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nghiệp gia đình: Một ngành sản xuất quy mô nhỏ, thường được thực hiện tại nhà bởi các thành viên trong gia đình, sử dụng thiết bị nguyên liệu của chính họ. Đây thường các hoạt động thủ công, sản xuất hàng hóa với số lượng hạn chế.
    • Nghề thủ công quy mô nhỏ: Chỉ một hình thức sản xuất truyền thống, không theo dây chuyền công nghiệp lớn, thường gắn liền với kỹ năng đặc biệt sản phẩm độc đáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before the Industrial Revolution, weaving was largely a cottage industry. (Trước Cách mạng Công nghiệp, nghề dệt chủ yếu một công nghiệp gia đình.)
    • She turned her talent for pottery into a successful cottage industry. ( ấy đã biến tài năng làm gốm của mình thành một nghề thủ công quy mô nhỏ thành công.)
    • The village is known for its cottage industry of handmade silk scarves. (Ngôi làng nổi tiếng với nghề thủ công gia đình sản xuất khăn lụa thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate as a cottage industry": hoạt động như một ngành sản xuất gia đình.
    • Many artisans in the region still operate as a cottage industry. (Nhiều thợ thủ công trong vùng vẫn hoạt động như một công nghiệp gia đình.)
  • "cottage industry production": sản xuất theo mô hình công nghiệp gia đình.
    • The charm of these goods lies in their cottage industry production. (Sức hấp dẫn của những mặt hàng này nằmquá trình sản xuất theo mô hình gia đình của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cottage-based work (n): công việc dựa trên mô hình tại gia.
  • Home-based business (n): doanh nghiệp/kinh doanh tại nhà.
  • Artisanal production (n): sản xuất thủ công.
Từ đồng nghĩa
  • Home industry: công nghiệp tại gia.
  • Small-scale handicraft: nghề thủ công quy mô nhỏ.
  • Domestic industry: nền công nghiệp nội địa/quy mô gia đình.
Thành ngữ liên quan
  • A cottage industry of rumors: (nghĩa bóng) Một "ngành công nghiệp" sản xuất tin đồn quy mô nhỏ, chỉ việc tin đồn được lan truyền thêu dệt trong một nhóm người.
    • A cottage industry of rumors sprang up around the celebrity's sudden disappearance. (Một mạng lưới tin đồn đã nổi lên xung quanh việc người nổi tiếng đột nhiên biến mất.)
cottage industry

A family runs a cottage industry making wooden toys in their home workshop.

Noun
  1. công nghiệp gia đình
  2. nghề thủ công